Tổng hợp mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng

Tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ phổ biến nhất và được sử dụng phổ biến, kể cả ở nhà hàng. Khi bạn đi du lịch nước ngoài hoặc đến với các nhà hàng sang trọng thì bạn sẽ không phải bối rối hay thiếu tự tin khi giao tiếp tiếng Anh. Hãy cùng ngayhoiduhocuc bỏ túi những mẹo nhỏ này nhé!

1. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng thường gặp

Sau đây, chúng tôi sẽ cung cấp cho các bạn các mẫu cơ bản bạn sẽ thường gặp trong tiếng Anh giao tiếp nhà hàng:

  • Do you have a reservation? (Quý khách đã đặt bàn chưa)
  • I’ve got a reservation. (Tôi đã bật bàn rồi) 
  • How many persons, please? (Quý khách cho biết có bao nhiêu người)
  • I’ll show you to the table. This way, please. (Tôi sẽ dẫn quý khách đến bàn của mình. Mời đi lối này)  
  • Please take a seat. ( Xin mời ngồi )
  • Could I see the menu, please? (Cho tôi xem thực đơn được không ?)
  • Can I get you any drinks? ( Quý khách có muốn uống gì không ạ ?)
  • Would you like some tea/ coffee whilst you wait? (Quý  khách có muốn uống trà hoặc cà phê trong lúc chờ không ạ? )
  • Which do you prefer, fast food or a la carte? (Quý khách thích thức ăn sẵn hay thức ăn trong thực đơn?)
  • Are you ready to order? (Quý khách đã muốn gọi món chưa?)
  • Do you have any specials? (Nhà hàng có món đặc biệt không?)
  • What’s the soup of the day? (Món súp của hôm nay là súp gì?)
  • What do you recommend? (Anh/chị gợi ý món nào?) 
  • What’s this dish? (Món này là món gì?)
  • I’m on a diet. (Tôi đang ăn kiêng)
  • I’m allergic to:      (Tôi bị dị ứng với: …. )
  • I’m severely allergic to: ( Tôi bị dị ứng nặng với …)
  • I’m a vegetarian.  (Tôi ăn chay) 
  • I’ll have the…. (Tôi chọn món …)
  • I don’t eat … (Tôi không ăn…)
  • I’m sorry, we’re out of that. (Xin lỗi nhé, nhà hàng chúng tôi hết món đó rồi)
  • For my starter I’ll have the soup, and for my main course the steak. (Súp cho món khai vị, và bít tết cho món chính nhé )
  • How would you like your steak? (Quý khách muốn món bít tết thế nào?)
  • Rare: Tái
  • Medium rare: Chín tái
  • Medium: Chín vừa
  • Well done: Chín kỹ
  • Is that all? (Còn gì không ạ?)
  • Nothing else, thank you (Thế thôi, cảm ơn)
  • How long will it take? (Sẽ mất bao lâu? )
  • It’ll take about… minutes ( Khoảng … phút)
  • Enjoy your meal! Chúc quý khách ăn ngon miệng!)
  • Would you like to taste the wine? (Quý khách có muốn thử rượu không ạ?) 
  • A jug of tap water. (Một bình nước máy)
  • Another bottle of wine.  (Một chai rượu khác )
  • Some more bread. (Thêm ít bánh mì nữa ) 
  • Still or sparkling. (Nước có ga hay không có ga?)
  • Would you like any coffee or dessert? (Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng không?)
  • Thanks. That was delicious. (Cảm ơn, rất ngon!)
  • The food was delicious. (Thức ăn ngon!)
  • This isn’t what I ordered. (Đây không phải thứ tôi gọi)
  • This is too salty. (Món này mặn quá! )
  • This doesn’t taste right. (Món này không đúng vị)
  • The bill, please.  (Cho xin hóa đơn )
  • Could we have the bill, please? (Mang cho chúng tôi hóa đơn được không)
  • Can I pay by card? (Tôi có thể trả bằng thẻ không?)
  • Do you take credit card? (Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
  • Is service included? (Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?)
  • Can we pay separately? (Chúng tôi trả tiền riêng được không?)
  • I’ll get this. (Để tôi trả)
  • Let’s split it = Let’s share the bill. (Chúng ta chia nhau trả đi)

2. Các trường hợp cụ thể áp dụng các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh

Áp dụng các mẫu câu tiếng Anh vào trường hợp cụ thể

2.1 Đặt bàn ăn

Do you have any free tables ?Nhà hàng còn bàn trống không vậy ?
A table for    , please.Cho tôi đặt một bàn cho       người.
I’d like to make a reservation.Tôi muốn đặt bàn nhé
I’d like to book a table, please.Làm ơn , Tôi muốn đặt bàn

2.2 Gọi món ăn

Gọi món ăn bằng tiếng Anh tại nhà hàng
Could we see the menu, please ?Chúng tôi có thể xem thực đơn được không vậy?
Could we see the drinks menu, please ?Chúng tôi có thể xem thực đơn đồ uống được không vậy ?
Is this dish suitable for vegetarians/ vegans ?Món ăn này nó có thích hợp cho người ăn chay không ?
Is this dish kosher ?Món này nó có thích hợp cho việc ăn kiêng không ?
Do you have any desserts ?                 Nhà hàng này có đồ tráng miệng không ?
Do you have any specials ?Nhà hàng mình có món gì đặc biệt không  ?
What’s the soup of the day ?Món súp của ngày hôm nay là gì vậy ?
We’re not ready to order yet. Could you give us a few more minutes, please ?Chúng tôi chưa sẵn sàng . Có thể đợi chúng tôi một vài phút nữa được không ?
We’re ready to order now.Chúng tôi đã sẵn sàng gọi món rồi.
Does this dish contain nuts ?Món này có bao gồm lạc không vậy ?
Can/ Could I have       ?Tôi có thể gọi món       không?
I would like    …..  Tôi muốn gọi ……

2.3 Giải quyết các vấn đề

Nếu bạn bị đưa nhầm đồ ăn
Excuse me – I didn’t order this.Xin lỗi, tôi không gọi món này nhé. 
I’m sorry – I think this may be someone else’s meal.Xin lỗi, tôi nghĩ món này ngầm của ai đó đấy. 
Đồ ăn không ngon với bạn
This is too salty.Món này mặn quá vậy.
This doesn’t taste right.Món này không đúng vị  .
Nếu dao kéo dĩa không sạch sẽ 
Could I have another spoon (knife/ fork)?Tôi có thể lấy một chiếc thìa (dao / dĩa) được không?
Đồ ăn của bạn chưa đủ nóng
Could you heat this up a bit more for me, please?Làm ơn có thể làm nóng lại một chút cho tôi không?
Thời gian chờ đồ quá lâu
We’ve been waiting a long.Chúng tôi đợi lâu lắm rồi đấy. 
Is our meal on its way ?Món của chúng tôi đã được làm chưa vậy ?
Will our food be long ?Đồ ăn của chúng tôi phải chờ có lâu không vậy ?
 Hỏi thêm đồ uống
Same again, please.  Cho tôi thêm cốc giống như này nữa.
Could I have another glass (or bottle) of…, please?Cho tôi 1 cốc (1 chai) ….được không ?

2.4 Kết thúc bữa ăn

That was delicious! Thank you      Bữa ăn rất ngon! Cảm ơn nhé
 That was lovely! Thank you     Bữa ăn ngon lắm! Cảm ơn bạn
  Everything was great.     Mọi thứ đều rất tuyệt vời.

2.5 Thanh toán 

Các mẫu câu tiếng Anh khi thanh toán tại nhà hàng
Could we have the bill/ check/ receipt, please?Cho tôi hóa đơn được không ?
Can I pay by credit card?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không vậy?
Keep the change. Hãy giữ lại tiền thừa nhé (Tip)
Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right.Có thể kiểm tra lại hóa đơn cho tôi được không? Tôi nghĩ nó có vấn đề.
I think you may have made a mistake with the bill.Tôi nghĩ là hóa đơn có nhầm lẫn.

Trên đây là tổng hợp các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng thông dụng. Mong là bài viết này sẽ giúp cho bạn tự tin hơn trong giao tiếp bằng tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bình luận

Bình luận